đĩ đực
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đàn ông có lối sống phóng đãng, trụy lạc, thường xuyên quan hệ tình dục bừa bãi và coi đó như một mục đích: Từ này dùng để chỉ một người đàn ông với thái độ sống buông thả, ham mê nhục dục và thường không có sự tôn trọng trong các mối quan hệ tình dục.
- Người đàn ông sống bằng nghề mại dâm nam: Trong một số ngữ cảnh, từ này có thể ám chỉ một người đàn ông hành nghề mại dâm, phục vụ nhu cầu tình dục cho người khác để kiếm tiền.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hắn ta sống như một tên đĩ đực, ngày nào cũng tìm đến các quán bar để tìm đối tượng. (Anh ta sống như một kẻ trụy lạc, ngày nào cũng tìm đến các quán bar để tìm đối tượng.)
- Bộ phim phơi bày cuộc sống của những kẻ đĩ đực trong xã hội thượng lưu. (Bộ phim phơi bày cuộc sống của những kẻ sống phóng đãng trong xã hội thượng lưu.)
Lưu ý khi sử dụng
- Mức độ trang trọng: Từ "đĩ đực" là một từ thô tục, khinh miệt. Nó mang sắc thái xúc phạm rất mạnh và thường được dùng để chửi mắng, lăng mạ hoặc miệt thị một cách nặng nề. Tuyệt đối không sử dụng trong văn bản hành chính, học thuật hay các tình huống giao tiếp cần sự lịch sự, trang trọng.
- Ngữ cảnh sử dụng: Chỉ nên xuất hiện trong ngôn ngữ nói với mục đích chửi bới, trong các tác phẩm văn học để khắc họa nhân vật phản diện hoặc trong các bài viết mang tính chất phê phán, tố cáo gay gắt.
Biến thể và từ liên quan
- Đĩ (danh từ): Chỉ người phụ nữ hành nghề mại dâm hoặc có lối sống lăng loàn. Đây là từ gốc, "đĩ đực" được tạo ra bằng cách thêm từ "đực" để chỉ giới tính nam.
- Trai bao (danh từ): Từ chỉ người đàn ông sống dựa vào, được người khác (thường là phụ nữ lớn tuổi, giàu có) chu cấp tiền bạc để đổi lấy tình dục và sự đồng hành. Tuy cùng phạm trù nhưng "trai bao" có thể ít mang sắc thái chửi mắng trực tiếp hơn "đĩ đực".
- Gigolo (danh từ, từ mượn): Từ tiếng Pháp, có nghĩa tương đương với "trai bao".
Từ đồng nghĩa (cùng sắc thái tiêu cực mạnh)
- Sở khanh: Chỉ người đàn ông lăng nhăng, hay ve vãn, tán tỉnh phụ nữ nhưng không chân thành.
- Lăng loàn: Tính từ chỉ thói sống buông thả, không đứng đắn (có thể dùng cho cả nam và nữ).
- Dâm đãng: Tính từ chỉ sự ham muốn nhục dục quá mức.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Thân đĩ đực: Cụm từ nhấn mạnh bản chất hoặc thân phận của một kẻ sống theo lối sống đó.
- Đồ thân đĩ đực, không biết xấu hổ! (Đồ có thân phận đê tiện, không biết xấu hổ!)